thợ bạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thợ chuyên làm, chế tác, sửa chữa các đồ vật quý giá bằng vàng, bạc: "thợ bạc" chỉ người có tay nghề và làm công việc liên quan đến kim loại quý, chủ yếu là bạc và vàng, để tạo ra đồ trang sức, vật dụng có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi trước đây là một thợ bạc lành nghề trong làng.
- Chiếc vòng cổ này cần mang đến tiệm của thợ bạc để chỉnh sửa lại móc cài.
- Anh ấy theo nghề thợ bạc của gia đình đã được ba đời.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thợ bạc" thường được dùng để chỉ người thợ thủ công truyền thống, làm việc trong các cửa hiệu nhỏ hoặc xưởng gia đình.
- Phố Hàng Bạc xưa kia tập trung rất nhiều thợ bạc giỏi.
Biến thể và từ gần giống
- Thợ kim hoàn (dt): Từ đồng nghĩa, chỉ người thợ chế tác đồ vàng bạc, đá quý một cách tinh xảo, thường ở quy mô cao cấp hơn.
- Thợ vàng (dt): Thường dùng để chỉ người thợ chuyên về vàng, nhưng trong thực tế thường bao hàm cả công việc với bạc.
Từ đồng nghĩa
- Nghệ nhân kim hoàn: Người thợ có tay nghề cao, tạo ra các tác phẩm trang sức tinh tế.
- Người chế tác trang sức: Cụm từ mô tả chung công việc.
Thành ngữ liên quan
- "Tay nghề thợ bạc": Thành ngữ ví von để chỉ sự khéo léo, tinh tế, tỉ mỉ trong công việc.
- Cô ấy thêu thùa với "tay nghề thợ bạc", từng đường kim mũi chỉ đều hoàn hảo.
- dt. Thợ làm đồ trang sức, những đồ quý giá bằng vàng bạc.